đánh bắt

đánh bắt

Ngư dân đánh bắt cá trên biển.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hoạt động săn bắt, thu hoạch các loài động vật (thường , tôm, cua) từ môi trường tự nhiên như sông, hồ, biển bằng các công cụ hoặc phương tiện chuyên dụng. Từ này kết hợp hai hành động "đánh" (tấn công, khai thác) "bắt" (nắm giữ, thu giữ), nhấn mạnh tính chủ động thường mang tính quy mô.
    • Hành động khai thác nguồn lợi thủy sản. Nghĩa này thường được dùng trong các ngữ cảnh về kinh tế, ngư nghiệp hoặc bảo tồn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ngư dân vùng biển này chủ yếu sống bằng nghề đánh bắt . (Ngư dân vùng biển này chủ yếu sống bằng nghề khai thác .)
    • Mùa này thời điểm thích hợp để đánh bắt tôm. (Mùa này thời điểm thích hợp để săn bắt tôm.)
    • Việc đánh bắt quá mức đang đe dọa nguồn lợi thủy sản. (Việc khai thác quá mức đang đe dọa nguồn lợi thủy sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đánh bắt trái phép": hoạt động săn bắt, khai thác thủy sản không tuân theo quy định của pháp luật ( dụ: dùng chất nổ, xung điện, hoặc khai thác trong khu vực cấm).
    • Lực lượng chức năng đã xử phạt hành vi đánh bắt trái phép bằng chất nổ.
  • "đánh bắt bền vững": hoạt động khai thác thủy sản kiểm soát, đảm bảo duy trì nguồn lợi cho tương lai không hủy hoại môi trường.
    • Chính phủ khuyến khích các phương pháp đánh bắt bền vững.
Biến thể từ gần giống
  • Đánh (động từ): thường dùng với nghĩa hẹp hơn, chỉ việc bắt , phổ biến trong đời sống hàng ngày.
    • Ông ấy thường ra khơi đánh .
  • Khai thác thủy sản (cụm danh từ): thuật ngữ mang tính chuyên môn, kinh tế, chỉ toàn bộ hoạt động đánh bắt nuôi trồng thủy sản.
  • Săn bắt (động từ): có nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho cả động vật trên cạn, không chỉ thủy sản.
    • Bộ lạc sống bằng nghề săn bắt hái lượm.
Từ đồng nghĩa
  • Bắt (động từ): nghĩa rộng, chỉ hành động nắm giữ, thu lấy. "Đánh bắt" mang sắc thái chuyên nghiệp quy mô hơn.
  • Săn (động từ): nhấn mạnh hành động truy đuổi, tìm kiếm để bắt, thường dùng cho thú rừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đánh bắt được (động từ + bổ ngữ): chỉ kết quả thành công của hành động đánh bắt.
    • Chuyến ra khơi lần này họ đánh bắt được rất nhiều mực.
  • Đi đánh bắt (động từ + động từ): chỉ hành động di chuyển đến nơi để thực hiện việc đánh bắt.
    • Thuyền của họ vừa đi đánh bắt từ sáng sớm.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp được hình thành từ từ "đánh bắt". Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen trong các ngữ cảnh về ngư nghiệp khai thác tài nguyên.)

Từ chứa "đánh bắt"